cỗi nguồn

cỗi nguồn

Truyền thuyết này giải thích cỗi nguồn của ngày lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc sâu xa, cội rễ: "cỗi nguồn" chỉ điểm bắt đầu, nền tảng căn bản nhất của một sự vật, hiện tượng, hoặc dòng họ, văn hóa. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng, nhấn mạnh chiều sâu lịch sử hoặc tinh thần.
    • Nơi phát sinh, khởi thủy: "cỗi nguồn" cũng ám chỉ cái gốc rễ tạo nên bản sắc, giá trị cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tìm về cỗi nguồn dân tộc nhiệm vụ của mỗi người con đất Việt. (Tìm hiểu nguồn gốc sâu xa của dân tộc trách nhiệm của mỗi người Việt Nam.)
    • Cỗi nguồn của tình yêu thương nằmlòng nhân ái. (Nền tảng căn bản của tình yêu thương lòng nhân ái.)
    • Ông ấy luôn tự hào về cỗi nguồn gia tộc mình. (Ông ấy luôn tự hào về cội rễ của dòng họ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỗi nguồn văn hóa": nền tảng văn hóa lâu đời, tạo nên bản sắc.

    • Cỗi nguồn văn hóa Việt Nam gắn liền với nền văn minh lúa nước. (Nền tảng văn hóa Việt Nam xuất phát từ nền văn minh lúa nước.)
  • "trở về cỗi nguồn": hành động quay lại với cội rễ, cội nguồn tinh thần.

    • Sau nhiều năm xa quê, anh ấy quyết định trở về cỗi nguồn. (Sau nhiều năm xa quê, anh ấy quyết định quay về với cội rễ quê hương.)
  • "cỗi nguồn sự sống": nguồn gốc của sự sống.

    • Nước cỗi nguồn sự sống trên Trái Đất. (Nước nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cội nguồn (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "cỗi nguồn", mang nghĩa tương tự.

    • Cội nguồn của hạnh phúc sự biết ơn. (Nền tảng của hạnh phúc lòng biết ơn.)
  • Nguồn cội (danh từ): cách nói đảo ngữ, nghĩa tương tự "cội nguồn".

    • Hãy nhớ về nguồn cội của mình. (Hãy nhớ về cội rễ của bản thân.)
  • Căn nguyên (danh từ): nguyên nhân gốc rễ, thường dùng trong ngữ cảnh lý giải.

    • Căn nguyên của vấn đề sự thiếu hiểu biết. (Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề sự thiếu hiểu biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Cội rễ: nền tảng căn bản, gốc gác.
  • Gốc gác: nguồn gốc gia đình, dòng họ.
  • Xuất xứ: nơi bắt nguồn, nguồn gốc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Uống nước nhớ nguồn: nhắc nhở lòng biết ơn đối với những người đi trước, với cội nguồn.
    • Truyền thống uống nước nhớ nguồn đạo tốt đẹp của người Việt. (Truyền thống biết ơn cội nguồn đạo tốt đẹp của người Việt.)

Từ chứa "cỗi nguồn"